118
LB
Marcelo
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcelo
LB
118
174cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
33
107
111
112
112
114
113
115
114
114
112
112
115
115
115
115
112
Tốc độ
115
Sút
98
Chuyền bóng
114
Rê bóng
115
Phòng thủ
114
Thể chất
110
Tốc độ
115
Tăng tốc
117
Dứt điểm
90
Lực sút
110
Sút xa
105
Chọn vị trí
116
Vô lê
97
Penalty
87
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
116
Chuyền dài
117
Đá phạt
97
Sút xoáy
113
Rê bóng
117
Giữ bóng
112
Khéo léo
117
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
105
Thể lực
118
Quyết đoán
115
Nhảy
102
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
27
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 플루미넨세 | |
| 2023~2024 | 플루미넨세 | |
| 2022~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2022~2023 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2007~ |
Real Madrid
|
|
| 2007~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2006~2007 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé