111
CAM
M. Ødegaard
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martin Ødegaard
CAM
111
CM
110
178cm
|
68kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
25
104
107
108
108
107
108
99
108
108
90
89
96
96
99
99
90
Tốc độ
104
Sút
107
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
85
Thể chất
99
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
108
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
105
Vô lê
108
Penalty
98
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
110
Chuyền dài
111
Đá phạt
109
Sút xoáy
110
Rê bóng
111
Giữ bóng
109
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
109
Kèm người
87
Lấy bóng
90
Cắt bóng
88
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
94
Thể lực
113
Quyết đoán
101
Nhảy
83
Bình tĩnh
111
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Arsenal
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2020~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2019~2020 |
Real Sociedad
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 |
Vitesser
|
|
| 2017~2018 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2017~2021 |
Real Madrid
|
|
| 2015~2017 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2015 |
Strömsgodset IF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández