112
GK
G. Donnarumma
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluigi Donnarumma
GK
112
196cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
109
56
59
58
58
64
63
61
60
60
56
56
53
53
54
54
56
TM Đổ người
111
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
98
TM Phản xạ
114
Tốc độ
71
TM chọn vị trí
110
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
30
Lực sút
72
Sút xa
35
Chọn vị trí
35
Vô lê
24
Penalty
36
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
37
Chuyền dài
75
Đá phạt
38
Sút xoáy
39
Rê bóng
44
Giữ bóng
69
Khéo léo
96
Thăng bằng
83
Phản ứng
109
Kèm người
45
Lấy bóng
39
Cắt bóng
40
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
97
Thể lực
62
Quyết đoán
71
Nhảy
102
Bình tĩnh
100
TM đổ người
111
TM bắt bóng
108
TM phát bóng
98
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
110
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2021~2025 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2021 |
AC Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández