114
CM
H. Mkhitaryan
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Henrikh Mkhitaryan
CM
114
177cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
107
110
110
110
111
111
103
111
111
96
95
101
101
103
103
96
Tốc độ
108
Sút
106
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
91
Thể chất
100
Tốc độ
108
Tăng tốc
110
Dứt điểm
105
Lực sút
106
Sút xa
109
Chọn vị trí
112
Vô lê
105
Penalty
103
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
107
Chuyền dài
113
Đá phạt
102
Sút xoáy
112
Rê bóng
114
Giữ bóng
112
Khéo léo
110
Thăng bằng
109
Phản ứng
107
Kèm người
80
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
94
Thể lực
112
Quyết đoán
102
Nhảy
97
Bình tĩnh
114
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
Roma FC
|
|
| 2020~2022 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
AS Roma
|
|
| 2018~2019 |
Arsenal
|
|
| 2018~2020 |
Arsenal
|
|
| 2016~2018 |
Manchester United
|
|
| 2013~2016 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2010~2013 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2009~2010 | 메탈루르흐 도네츠크 | |
| 2007~2009 | 퓨니크 예레반 | |
| 2006~2009 | 퓨니크 예레반 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández