114
RW
O. Dembélé
28
24
104
109
111
111
103
110
87
111
111
76
76
86
86
91
91
76
Tốc độ
117
Sút
103
Chuyền bóng
108
Rê bóng
113
Phòng thủ
62
Thể chất
96
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
101
Lực sút
108
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
104
Penalty
99
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
114
Chuyền dài
106
Đá phạt
100
Sút xoáy
113
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
118
Thăng bằng
103
Phản ứng
112
Kèm người
66
Lấy bóng
59
Cắt bóng
56
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
92
Thể lực
107
Quyết đoán
95
Nhảy
90
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández