105
LW
Oyarzabal
21
27
99
101
102
102
96
101
82
102
102
75
75
81
81
85
85
75
Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
102
Rê bóng
101
Phòng thủ
63
Thể chất
92
Tốc độ
102
Tăng tốc
105
Dứt điểm
97
Lực sút
104
Sút xa
99
Chọn vị trí
104
Vô lê
101
Penalty
99
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
107
Chuyền dài
97
Đá phạt
102
Sút xoáy
105
Rê bóng
101
Giữ bóng
103
Khéo léo
103
Thăng bằng
99
Phản ứng
103
Kèm người
72
Lấy bóng
59
Cắt bóng
50
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
87
Nhảy
90
Bình tĩnh
103
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~ |
Real Sociedad
|
|
| 2015~ |
Real Sociedad
|
|
| 2014~2016 |
Real Sociedad B
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé