124
CF
D. Bergkamp
32
43
120
121
120
120
116
121
101
119
119
92
92
98
98
102
102
92
Tốc độ
117
Sút
123
Chuyền bóng
115
Rê bóng
125
Phòng thủ
77
Thể chất
113
Tốc độ
119
Tăng tốc
116
Dứt điểm
121
Lực sút
125
Sút xa
126
Chọn vị trí
123
Vô lê
125
Penalty
119
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
109
Chuyền dài
112
Đá phạt
119
Sút xoáy
122
Rê bóng
124
Giữ bóng
130
Khéo léo
119
Thăng bằng
125
Phản ứng
119
Kèm người
72
Lấy bóng
74
Cắt bóng
82
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
116
Thể lực
117
Quyết đoán
102
Nhảy
109
Bình tĩnh
130
TM đổ người
33
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé