133
GK
E. van der Sar
32
130
79
82
81
81
88
86
83
84
84
77
77
77
77
79
79
77
TM Đổ người
135
TM bắt bóng
129
TM phát bóng
124
TM Phản xạ
131
Tốc độ
94
TM chọn vị trí
131
Tốc độ
88
Tăng tốc
103
Dứt điểm
62
Lực sút
75
Sút xa
62
Chọn vị trí
63
Vô lê
51
Penalty
62
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
61
Chuyền dài
97
Đá phạt
67
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
90
Khéo léo
108
Thăng bằng
115
Phản ứng
130
Kèm người
59
Lấy bóng
58
Cắt bóng
63
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
116
Thể lực
100
Quyết đoán
90
Nhảy
128
Bình tĩnh
132
TM đổ người
135
TM bắt bóng
129
TM phát bóng
124
TM phản xạ
131
TM chọn vị trí
131
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2005~2011 |
Manchester United
|
|
| 2001~2005 |
Fulham
|
|
| 1999~2001 |
Juventus F.C
|
|
| 1990~1999 |
Ajax
|
|
| 1989~1990 | VV 노르트베이크 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández