135
ST
Raúl
37
53
132
132
131
131
124
131
109
130
130
104
104
109
109
112
112
104
Tốc độ
132
Sút
134
Chuyền bóng
126
Rê bóng
131
Phòng thủ
90
Thể chất
124
Tốc độ
131
Tăng tốc
134
Dứt điểm
137
Lực sút
132
Sút xa
132
Chọn vị trí
136
Vô lê
135
Penalty
129
Chuyền ngắn
129
Tầm nhìn
130
Tạt bóng
122
Chuyền dài
118
Đá phạt
128
Sút xoáy
136
Rê bóng
132
Giữ bóng
129
Khéo léo
132
Thăng bằng
135
Phản ứng
133
Kèm người
88
Lấy bóng
86
Cắt bóng
84
Đánh đầu
135
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
123
Thể lực
133
Quyết đoán
113
Nhảy
133
Bình tĩnh
138
TM đổ người
43
TM bắt bóng
44
TM phát bóng
43
TM phản xạ
42
TM chọn vị trí
45
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2015 | 뉴욕 코스모스 | |
| 2012~2014 | 알사드 | |
| 2010~2012 |
FC Schalke 04
|
|
| 1994~1994 | 레알 마드리드 C | |
| 1994~2010 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández