95
CAM
D. Bergkamp
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dennis Bergkamp
CAM
95
RW
95
ST
92
183cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
18
89
92
92
92
85
92
66
91
91
56
56
64
64
69
69
56
Tốc độ
88
Sút
89
Chuyền bóng
87
Rê bóng
98
Phòng thủ
38
Thể chất
77
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
93
Vô lê
92
Penalty
83
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
83
Chuyền dài
79
Đá phạt
83
Sút xoáy
84
Rê bóng
97
Giữ bóng
105
Khéo léo
90
Thăng bằng
97
Phản ứng
87
Kèm người
32
Lấy bóng
40
Cắt bóng
34
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
77
Thể lực
86
Quyết đoán
69
Nhảy
83
Bình tĩnh
91
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1995~2006 |
Arsenal
|
|
| 1993~1995 |
Inter Milan
|
|
| 1986~1993 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé