114
CAM
J. Brandt
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Julian Brandt
CAM
114
RW
113
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
104
109
110
110
108
111
94
111
111
82
80
91
91
95
95
82
Tốc độ
110
Sút
100
Chuyền bóng
112
Rê bóng
112
Phòng thủ
70
Thể chất
100
Tốc độ
111
Tăng tốc
109
Dứt điểm
97
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
111
Vô lê
101
Penalty
81
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
111
Chuyền dài
107
Đá phạt
96
Sút xoáy
111
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
113
Thăng bằng
107
Phản ứng
111
Kèm người
57
Lấy bóng
80
Cắt bóng
76
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
99
Thể lực
114
Quyết đoán
89
Nhảy
87
Bình tĩnh
114
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2014~2019 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2012~2012 |
VfL Wolfsburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger