Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
ST
123
O. Dembélé
31
|
1.46% |
| 2 |
ST
118
L. Martínez
29
|
1.43% |
| 3 |
CF
118
R. Gullit
32
|
1.43% |
| 4 |
CAM
118
M. Olise
29
|
1.43% |
| 5 |
RW
118
L. Messi
31
|
1.23% |
| 6 |
CF
123
L. Messi
33
|
1.19% |
| 7 |
RW
117
O. Dembélé
23
|
1.16% |
| 8 |
CF
116
J. Álvarez
29
|
1.13% |
| 9 |
CB
121
Pau Cubarsí
30
|
1.03% |
| 10 |
RM
111
D. Beckham
26
|
1% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
O. Dembélé
L. Martínez
R. Gullit
M. Olise
O. Dembélé
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
P. Dybala
Carlos Alberto
J. Barnes
L. Messi
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo