Top cầu thủ theo mùa
Top cầu thủ theo vị trí
Đội hình quốc dân
Top cầu thủ theo lương
Top kỹ năng hlv
Top đội hình sử dụng nhiều
Top team color sử dụng nhiều
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
CF
123
L. Messi
33
|
9.25% |
| 2 |
CM
125
Pedri
32
|
4.23% |
| 3 |
CAM
125
|
2.63% |
| 4 |
CAM
119
Kaká
31
|
1.03% |
| 5 |
RM
123
F. Valverde
32
|
0.98% |
| 6 |
ST
126
H. Kane
34
|
0.95% |
| 7 |
CAM
120
|
0.88% |
| 8 |
CAM
118
K. De Bruyne
31
|
0.77% |
| 9 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.72% |
| 10 |
CAM
117
|
0.68% |
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 11 |
CF
118
R. Gullit
32
|
0.64% |
| 12 |
LM
120
Z. Zidane
32
|
0.62% |
| 13 |
RW
118
L. Messi
31
|
0.58% |
| 14 |
CAM
118
M. Olise
29
|
0.55% |
| 15 |
CAM
123
Z. Zidane
34
|
0.53% |
| 16 |
ST
120
Ronaldo
32
|
0.51% |
| 17 |
CAM
121
Zico
31
|
0.5% |
| 18 |
RM
119
D. Beckham
30
|
0.5% |
| 19 |
CAM
117
|
0.44% |
| 20 |
CAM
118
K. De Bruyne
31
|
0.43% |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
L. Messi
Kaká
J. Bellingham
K. De Bruyne
J. Bellingham
L. Messi
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo