126
ST
H. Kane
34
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
126
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
33
123
122
119
119
116
121
99
119
119
91
92
94
94
97
97
91
Tốc độ
117
Sút
128
Chuyền bóng
117
Rê bóng
119
Phòng thủ
74
Thể chất
117
Tốc độ
117
Tăng tốc
117
Dứt điểm
131
Lực sút
125
Sút xa
126
Chọn vị trí
128
Vô lê
122
Penalty
130
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
104
Chuyền dài
125
Đá phạt
112
Sút xoáy
123
Rê bóng
117
Giữ bóng
124
Khéo léo
112
Thăng bằng
125
Phản ứng
119
Kèm người
69
Lấy bóng
71
Cắt bóng
66
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
121
Thể lực
119
Quyết đoán
109
Nhảy
115
Bình tĩnh
126
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger