116
ST
H. Kane
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
116
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
113
112
110
110
106
111
91
110
110
85
85
88
88
90
90
85
Tốc độ
108
Sút
117
Chuyền bóng
108
Rê bóng
110
Phòng thủ
70
Thể chất
107
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
119
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
116
Vô lê
111
Penalty
118
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
103
Chuyền dài
112
Đá phạt
103
Sút xoáy
114
Rê bóng
109
Giữ bóng
112
Khéo léo
107
Thăng bằng
116
Phản ứng
108
Kèm người
65
Lấy bóng
70
Cắt bóng
60
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
110
Thể lực
108
Quyết đoán
103
Nhảy
104
Bình tĩnh
117
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández