109
ST
H. Kane
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
109
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
45
106
104
102
102
101
103
88
101
101
83
84
83
83
86
86
83
Tốc độ
85
Sút
110
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
70
Thể chất
100
Tốc độ
86
Tăng tốc
84
Dứt điểm
112
Lực sút
111
Sút xa
107
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
110
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
99
Chuyền dài
106
Đá phạt
89
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
105
Khéo léo
86
Thăng bằng
92
Phản ứng
111
Kèm người
68
Lấy bóng
68
Cắt bóng
65
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
104
Thể lực
94
Quyết đoán
99
Nhảy
105
Bình tĩnh
109
TM đổ người
35
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
37
TM phản xạ
37
TM chọn vị trí
40
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández