117
ST
H. Kane
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
117
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
28
114
112
110
110
107
111
91
110
110
83
83
86
86
90
90
83
Tốc độ
108
Sút
117
Chuyền bóng
109
Rê bóng
109
Phòng thủ
66
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
118
Lực sút
118
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
114
Penalty
119
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
100
Chuyền dài
113
Đá phạt
102
Sút xoáy
114
Rê bóng
107
Giữ bóng
113
Khéo léo
104
Thăng bằng
116
Phản ứng
108
Kèm người
62
Lấy bóng
62
Cắt bóng
63
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
111
Thể lực
112
Quyết đoán
102
Nhảy
105
Bình tĩnh
118
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández