109
ST
H. Kane
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
109
CF
108
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
106
105
103
103
100
104
85
103
103
79
79
81
81
84
84
79
Tốc độ
101
Sút
109
Chuyền bóng
102
Rê bóng
102
Phòng thủ
63
Thể chất
103
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
109
Vô lê
107
Penalty
111
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
97
Chuyền dài
106
Đá phạt
98
Sút xoáy
109
Rê bóng
101
Giữ bóng
105
Khéo léo
99
Thăng bằng
106
Phản ứng
104
Kèm người
58
Lấy bóng
55
Cắt bóng
63
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
106
Thể lực
102
Quyết đoán
99
Nhảy
98
Bình tĩnh
110
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández