97
ST
H. Kane
21
19
94
92
89
89
83
89
69
88
88
64
64
66
66
69
69
64
Tốc độ
87
Sút
97
Chuyền bóng
83
Rê bóng
89
Phòng thủ
47
Thể chất
92
Tốc độ
90
Tăng tốc
84
Dứt điểm
99
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
101
Vô lê
90
Penalty
100
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
78
Chuyền dài
87
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
88
Giữ bóng
92
Khéo léo
87
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
56
Lấy bóng
35
Cắt bóng
34
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
94
Thể lực
92
Quyết đoán
92
Nhảy
85
Bình tĩnh
96
TM đổ người
8
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández