100
ST
H. Kane
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
100
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
97
95
92
92
86
92
73
90
90
68
68
68
68
71
71
68
Tốc độ
86
Sút
103
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
53
Thể chất
91
Tốc độ
87
Tăng tốc
85
Dứt điểm
107
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
104
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
74
Chuyền dài
85
Đá phạt
84
Sút xoáy
94
Rê bóng
91
Giữ bóng
96
Khéo léo
86
Thăng bằng
104
Phản ứng
96
Kèm người
56
Lấy bóng
45
Cắt bóng
47
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
94
Thể lực
88
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
105
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger