118
ST
H. Kane
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
118
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
29
115
114
111
111
108
113
91
110
110
84
84
87
87
90
90
84
Tốc độ
109
Sút
119
Chuyền bóng
109
Rê bóng
110
Phòng thủ
67
Thể chất
109
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
121
Lực sút
119
Sút xa
118
Chọn vị trí
119
Vô lê
116
Penalty
119
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
95
Chuyền dài
115
Đá phạt
108
Sút xoáy
117
Rê bóng
108
Giữ bóng
115
Khéo léo
105
Thăng bằng
116
Phản ứng
110
Kèm người
65
Lấy bóng
62
Cắt bóng
60
Đánh đầu
119
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
113
Thể lực
112
Quyết đoán
100
Nhảy
107
Bình tĩnh
118
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández