108
ST
H. Kane
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
108
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
23
105
104
102
102
99
103
85
102
102
79
79
81
81
83
83
79
Tốc độ
100
Sút
108
Chuyền bóng
102
Rê bóng
100
Phòng thủ
65
Thể chất
103
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
111
Lực sút
108
Sút xa
104
Chọn vị trí
110
Vô lê
108
Penalty
110
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
96
Chuyền dài
106
Đá phạt
98
Sút xoáy
104
Rê bóng
97
Giữ bóng
105
Khéo léo
97
Thăng bằng
108
Phản ứng
101
Kèm người
66
Lấy bóng
67
Cắt bóng
49
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
100
Nhảy
102
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger