86
ST
H. Kane
16
23
83
81
79
79
77
80
65
79
79
60
60
62
62
64
64
60
Tốc độ
69
Sút
86
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
48
Thể chất
81
Tốc độ
71
Tăng tốc
67
Dứt điểm
90
Lực sút
85
Sút xa
83
Chọn vị trí
89
Vô lê
82
Penalty
87
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
73
Chuyền dài
80
Đá phạt
67
Sút xoáy
76
Rê bóng
78
Giữ bóng
81
Khéo léo
70
Thăng bằng
71
Phản ứng
87
Kèm người
56
Lấy bóng
39
Cắt bóng
38
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
81
Thể lực
86
Quyết đoán
76
Nhảy
77
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger