108
ST
H. Kane
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
108
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
105
104
103
103
98
104
84
102
102
78
79
81
81
83
83
78
Tốc độ
100
Sút
107
Chuyền bóng
101
Rê bóng
103
Phòng thủ
64
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
110
Lực sút
107
Sút xa
105
Chọn vị trí
107
Vô lê
105
Penalty
106
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
93
Chuyền dài
105
Đá phạt
95
Sút xoáy
107
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
97
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
68
Lấy bóng
58
Cắt bóng
53
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
103
Thể lực
99
Quyết đoán
96
Nhảy
98
Bình tĩnh
107
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 42

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger