80
ST
H. Kane
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
80
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
17
77
76
73
73
71
75
59
72
72
55
55
55
55
58
58
55
Tốc độ
56
Sút
81
Chuyền bóng
73
Rê bóng
71
Phòng thủ
42
Thể chất
72
Tốc độ
58
Tăng tốc
55
Dứt điểm
82
Lực sút
80
Sút xa
79
Chọn vị trí
83
Vô lê
79
Penalty
84
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
71
Chuyền dài
70
Đá phạt
61
Sút xoáy
72
Rê bóng
71
Giữ bóng
77
Khéo léo
59
Thăng bằng
64
Phản ứng
83
Kèm người
40
Lấy bóng
39
Cắt bóng
37
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
76
Thể lực
67
Quyết đoán
71
Nhảy
77
Bình tĩnh
81
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández