102
ST
H. Kane
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
102
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
99
99
96
96
95
98
82
96
96
76
76
77
77
80
80
76
Tốc độ
94
Sút
103
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
63
Thể chất
96
Tốc độ
94
Tăng tốc
94
Dứt điểm
103
Lực sút
105
Sút xa
101
Chọn vị trí
103
Vô lê
99
Penalty
107
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
82
Chuyền dài
101
Đá phạt
94
Sút xoáy
98
Rê bóng
91
Giữ bóng
101
Khéo léo
94
Thăng bằng
105
Phản ứng
99
Kèm người
68
Lấy bóng
56
Cắt bóng
54
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
98
Thể lực
97
Quyết đoán
94
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
17
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández