120
ST
H. Kane
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
120
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
117
115
113
113
108
114
91
112
112
84
85
88
88
91
91
84
Tốc độ
112
Sút
122
Chuyền bóng
107
Rê bóng
113
Phòng thủ
67
Thể chất
112
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
123
Lực sút
122
Sút xa
122
Chọn vị trí
120
Vô lê
120
Penalty
121
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
97
Chuyền dài
112
Đá phạt
107
Sút xoáy
120
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
107
Thăng bằng
117
Phản ứng
114
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
57
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
113
Thể lực
117
Quyết đoán
103
Nhảy
113
Bình tĩnh
115
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
25
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández