121
ST
H. Kane
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
121
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
118
117
115
115
111
116
93
114
114
86
86
89
89
92
92
86
Tốc độ
112
Sút
121
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
68
Thể chất
112
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
123
Lực sút
121
Sút xa
120
Chọn vị trí
121
Vô lê
119
Penalty
125
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
101
Chuyền dài
118
Đá phạt
110
Sút xoáy
121
Rê bóng
113
Giữ bóng
119
Khéo léo
108
Thăng bằng
119
Phản ứng
114
Kèm người
64
Lấy bóng
64
Cắt bóng
60
Đánh đầu
122
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
116
Thể lực
114
Quyết đoán
102
Nhảy
112
Bình tĩnh
120
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández