123
ST
H. Kane
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
123
188cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
33
120
119
116
116
113
118
96
116
116
88
89
92
92
94
94
88
Tốc độ
114
Sút
122
Chuyền bóng
114
Rê bóng
116
Phòng thủ
71
Thể chất
115
Tốc độ
114
Tăng tốc
114
Dứt điểm
124
Lực sút
123
Sút xa
121
Chọn vị trí
123
Vô lê
120
Penalty
121
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
100
Chuyền dài
121
Đá phạt
110
Sút xoáy
122
Rê bóng
115
Giữ bóng
121
Khéo léo
110
Thăng bằng
120
Phản ứng
116
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
63
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
118
Thể lực
118
Quyết đoán
105
Nhảy
113
Bình tĩnh
122
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
25
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández