117
ST
H. Kane
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
117
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
27
114
113
111
111
107
112
91
111
111
84
84
87
87
90
90
84
Tốc độ
109
Sút
119
Chuyền bóng
110
Rê bóng
110
Phòng thủ
67
Thể chất
108
Tốc độ
109
Tăng tốc
109
Dứt điểm
122
Lực sút
117
Sút xa
116
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
120
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
104
Chuyền dài
114
Đá phạt
103
Sút xoáy
115
Rê bóng
109
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
117
Phản ứng
109
Kèm người
65
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
112
Thể lực
109
Quyết đoán
102
Nhảy
105
Bình tĩnh
118
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger