114
ST
H. Kane
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
114
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
24
111
110
108
108
105
109
90
108
108
84
84
86
86
89
89
84
Tốc độ
106
Sút
114
Chuyền bóng
109
Rê bóng
106
Phòng thủ
69
Thể chất
108
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
113
Penalty
114
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
104
Chuyền dài
114
Đá phạt
104
Sút xoáy
111
Rê bóng
105
Giữ bóng
109
Khéo léo
103
Thăng bằng
114
Phản ứng
107
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
57
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
109
Thể lực
111
Quyết đoán
102
Nhảy
108
Bình tĩnh
114
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger