106
ST
H. Kane
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Harry Kane
ST
106
188cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
103
103
101
101
98
102
86
100
100
80
80
82
82
84
84
80
Tốc độ
100
Sút
106
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
67
Thể chất
100
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
108
Lực sút
107
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
104
Penalty
105
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
89
Chuyền dài
104
Đá phạt
96
Sút xoáy
105
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
95
Thăng bằng
106
Phản ứng
101
Kèm người
71
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
103
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
106
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 40 - Chẵn 60

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayern Munich
|
|
| 2013~2013 |
Leicester City
|
|
| 2013~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2012~2012 |
Millwall
|
|
| 2012~2013 |
Norwich City
|
|
| 2011~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2011~2011 |
Layton Orient
|
|
| 2011~2023 |
Tottenham Hotspur
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández