118
CAM
K. De Bruyne
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
118
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
110
114
114
114
114
115
106
115
115
98
97
103
103
106
106
98
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
118
Rê bóng
114
Phòng thủ
92
Thể chất
105
Tốc độ
109
Tăng tốc
111
Dứt điểm
107
Lực sút
119
Sút xa
120
Chọn vị trí
115
Vô lê
105
Penalty
106
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
120
Chuyền dài
116
Đá phạt
114
Sút xoáy
120
Rê bóng
115
Giữ bóng
117
Khéo léo
110
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
91
Lấy bóng
99
Cắt bóng
90
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
102
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
93
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé