96
CM
K. De Bruyne
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CM
96
CAM
96
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
33
88
92
92
92
93
93
85
93
93
75
75
81
81
84
84
75
Tốc độ
82
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
92
Phòng thủ
71
Thể chất
83
Tốc độ
82
Tăng tốc
82
Dứt điểm
87
Lực sút
95
Sút xa
95
Chọn vị trí
93
Vô lê
87
Penalty
88
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
97
Đá phạt
88
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
85
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
75
Lấy bóng
72
Cắt bóng
73
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
80
Thể lực
94
Quyết đoán
82
Nhảy
71
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
19
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé