105
CAM
K. De Bruyne
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
105
CM
104
RW
105
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
98
101
102
102
101
102
96
102
102
89
89
93
93
96
96
89
Tốc độ
99
Sút
99
Chuyền bóng
104
Rê bóng
103
Phòng thủ
85
Thể chất
95
Tốc độ
98
Tăng tốc
101
Dứt điểm
95
Lực sút
103
Sút xa
105
Chọn vị trí
103
Vô lê
101
Penalty
101
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
105
Chuyền dài
103
Đá phạt
102
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
93
Thể lực
101
Quyết đoán
98
Nhảy
85
Bình tĩnh
106
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia