88
CAM
K. De Bruyne
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
88
CM
86
181cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
19
79
83
84
84
83
85
71
84
84
60
60
68
68
72
72
60
Tốc độ
74
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
84
Phòng thủ
50
Thể chất
74
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
81
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
80
Penalty
75
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
85
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
87
Khéo léo
80
Thăng bằng
77
Phản ứng
87
Kèm người
38
Lấy bóng
56
Cắt bóng
58
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
71
Thể lực
86
Quyết đoán
71
Nhảy
63
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
4
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia