101
CAM
K. De Bruyne
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
101
CM
99
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
92
96
97
97
96
98
86
97
97
75
75
81
81
86
86
75
Tốc độ
90
Sút
94
Chuyền bóng
102
Rê bóng
96
Phòng thủ
67
Thể chất
88
Tốc độ
90
Tăng tốc
90
Dứt điểm
87
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
98
Vô lê
92
Penalty
96
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
105
Chuyền dài
100
Đá phạt
98
Sút xoáy
101
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
91
Thăng bằng
99
Phản ứng
97
Kèm người
67
Lấy bóng
69
Cắt bóng
69
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
84
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
71
Bình tĩnh
105
TM đổ người
14
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia