100
CM
K. De Bruyne
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CM
100
CAM
100
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
39
92
95
95
95
97
97
90
96
96
82
82
85
85
88
88
82
Tốc độ
79
Sút
95
Chuyền bóng
103
Rê bóng
96
Phòng thủ
78
Thể chất
84
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
91
Lực sút
102
Sút xa
99
Chọn vị trí
94
Vô lê
94
Penalty
95
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
104
Chuyền dài
104
Đá phạt
95
Sút xoáy
104
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
82
Thăng bằng
80
Phản ứng
101
Kèm người
79
Lấy bóng
84
Cắt bóng
79
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
87
Thể lực
80
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
99
TM đổ người
35
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
26
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia