106
CM
K. De Bruyne
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CM
106
CAM
106
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
99
102
103
103
103
103
95
103
103
88
87
92
92
95
95
88
Tốc độ
99
Sút
101
Chuyền bóng
107
Rê bóng
102
Phòng thủ
82
Thể chất
98
Tốc độ
99
Tăng tốc
101
Dứt điểm
99
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
99
Penalty
102
Chuyền ngắn
108
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
108
Chuyền dài
107
Đá phạt
104
Sút xoáy
109
Rê bóng
102
Giữ bóng
104
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
102
Kèm người
80
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
95
Thể lực
103
Quyết đoán
103
Nhảy
83
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 11 - 31

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé