117
CM
K. De Bruyne
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CM
117
CAM
117
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
109
113
113
113
114
114
105
114
114
96
96
102
102
105
105
96
Tốc độ
109
Sút
112
Chuyền bóng
119
Rê bóng
111
Phòng thủ
90
Thể chất
104
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
109
Lực sút
118
Sút xa
119
Chọn vị trí
112
Vô lê
105
Penalty
106
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
120
Chuyền dài
118
Đá phạt
112
Sút xoáy
120
Rê bóng
108
Giữ bóng
118
Khéo léo
109
Thăng bằng
113
Phản ứng
111
Kèm người
87
Lấy bóng
96
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
103
Thể lực
109
Quyết đoán
106
Nhảy
94
Bình tĩnh
118
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia