121
CAM
K. De Bruyne
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
121
CM
121
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
113
117
118
118
118
118
110
118
118
103
102
108
108
111
111
103
Tốc độ
114
Sút
116
Chuyền bóng
122
Rê bóng
118
Phòng thủ
98
Thể chất
109
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
112
Lực sút
124
Sút xa
122
Chọn vị trí
115
Vô lê
109
Penalty
110
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
124
Chuyền dài
121
Đá phạt
120
Sút xoáy
124
Rê bóng
120
Giữ bóng
119
Khéo léo
114
Thăng bằng
118
Phản ứng
117
Kèm người
95
Lấy bóng
107
Cắt bóng
95
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
105
Thể lực
120
Quyết đoán
113
Nhảy
97
Bình tĩnh
120
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia