102
CM
K. De Bruyne
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CM
102
CAM
102
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
39
93
97
97
97
99
99
91
98
98
82
82
86
86
90
90
82
Tốc độ
80
Sút
97
Chuyền bóng
103
Rê bóng
97
Phòng thủ
78
Thể chất
89
Tốc độ
80
Tăng tốc
80
Dứt điểm
95
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
99
Vô lê
94
Penalty
94
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
105
Chuyền dài
103
Đá phạt
94
Sút xoáy
103
Rê bóng
97
Giữ bóng
102
Khéo léo
87
Thăng bằng
90
Phản ứng
102
Kèm người
79
Lấy bóng
83
Cắt bóng
79
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
87
Thể lực
99
Quyết đoán
87
Nhảy
84
Bình tĩnh
99
TM đổ người
34
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
25
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia