104
CAM
K. De Bruyne
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
104
CM
103
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
96
99
99
99
100
101
91
100
100
81
81
86
86
89
89
81
Tốc độ
95
Sút
98
Chuyền bóng
105
Rê bóng
99
Phòng thủ
73
Thể chất
95
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
94
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
97
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
105
Chuyền dài
104
Đá phạt
106
Sút xoáy
103
Rê bóng
99
Giữ bóng
103
Khéo léo
96
Thăng bằng
100
Phản ứng
93
Kèm người
69
Lấy bóng
76
Cắt bóng
85
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
92
Thể lực
103
Quyết đoán
100
Nhảy
79
Bình tĩnh
106
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé