108
CAM
K. De Bruyne
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
108
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
100
104
104
104
103
105
95
104
104
88
88
92
92
95
95
88
Tốc độ
101
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
105
Phòng thủ
82
Thể chất
94
Tốc độ
100
Tăng tốc
104
Dứt điểm
98
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
105
Vô lê
93
Penalty
104
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
109
Chuyền dài
104
Đá phạt
109
Sút xoáy
110
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
102
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
81
Lấy bóng
85
Cắt bóng
86
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
95
Thể lực
89
Quyết đoán
104
Nhảy
86
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé