89
CAM
K. De Bruyne
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
89
CM
88
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
80
84
84
84
85
86
76
85
85
66
66
72
72
76
76
66
Tốc độ
75
Sút
83
Chuyền bóng
88
Rê bóng
84
Phòng thủ
61
Thể chất
76
Tốc độ
75
Tăng tốc
77
Dứt điểm
80
Lực sút
88
Sút xa
88
Chọn vị trí
85
Vô lê
80
Penalty
78
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
88
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
84
Giữ bóng
88
Khéo léo
78
Thăng bằng
76
Phản ứng
88
Kèm người
68
Lấy bóng
59
Cắt bóng
62
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
74
Thể lực
87
Quyết đoán
75
Nhảy
64
Bình tĩnh
88
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé