114
CAM
K. De Bruyne
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
114
LW
113
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
107
110
110
110
110
111
101
110
110
93
92
98
98
101
101
93
Tốc độ
106
Sút
110
Chuyền bóng
114
Rê bóng
110
Phòng thủ
87
Thể chất
99
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
109
Lực sút
113
Sút xa
115
Chọn vị trí
109
Vô lê
106
Penalty
102
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
116
Chuyền dài
116
Đá phạt
111
Sút xoáy
115
Rê bóng
110
Giữ bóng
113
Khéo léo
107
Thăng bằng
108
Phản ứng
107
Kèm người
85
Lấy bóng
92
Cắt bóng
89
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
89
Bình tĩnh
115
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé