103
CAM
K. De Bruyne
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
103
RW
102
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
96
99
99
99
99
100
93
100
100
86
86
91
91
93
93
86
Tốc độ
95
Sút
97
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
83
Thể chất
94
Tốc độ
94
Tăng tốc
97
Dứt điểm
92
Lực sút
104
Sút xa
101
Chọn vị trí
105
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
102
Chuyền dài
100
Đá phạt
98
Sút xoáy
100
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
82
Lấy bóng
90
Cắt bóng
82
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
89
Thể lực
103
Quyết đoán
101
Nhảy
79
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia