91
CAM
K. De Bruyne
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CAM
91
CM
90
RM
91
181cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
85
87
88
88
87
88
79
88
88
72
72
76
76
79
79
72
Tốc độ
85
Sút
87
Chuyền bóng
88
Rê bóng
87
Phòng thủ
64
Thể chất
84
Tốc độ
85
Tăng tốc
86
Dứt điểm
88
Lực sút
86
Sút xa
89
Chọn vị trí
88
Vô lê
83
Penalty
80
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
88
Chuyền dài
88
Đá phạt
86
Sút xoáy
84
Rê bóng
89
Giữ bóng
90
Khéo léo
80
Thăng bằng
76
Phản ứng
85
Kèm người
50
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
83
Thể lực
90
Quyết đoán
85
Nhảy
74
Bình tĩnh
87
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia