97
CAM
K. De Bruyne
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CM
96
CAM
97
181cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
25
91
94
94
94
93
94
85
94
94
77
77
82
82
85
85
77
Tốc độ
85
Sút
95
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
71
Thể chất
88
Tốc độ
77
Tăng tốc
95
Dứt điểm
94
Lực sút
96
Sút xa
101
Chọn vị trí
95
Vô lê
83
Penalty
92
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
99
Chuyền dài
97
Đá phạt
93
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
95
Khéo léo
93
Thăng bằng
96
Phản ứng
100
Kèm người
69
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
83
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
74
Bình tĩnh
99
TM đổ người
17
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia