102
CM
K. De Bruyne
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin De Bruyne
CM
102
CAM
101
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
38
93
97
97
97
99
98
90
98
98
81
81
86
86
89
89
81
Tốc độ
84
Sút
97
Chuyền bóng
102
Rê bóng
96
Phòng thủ
77
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
84
Dứt điểm
95
Lực sút
101
Sút xa
101
Chọn vị trí
98
Vô lê
93
Penalty
93
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
104
Chuyền dài
103
Đá phạt
93
Sút xoáy
101
Rê bóng
96
Giữ bóng
101
Khéo léo
85
Thăng bằng
89
Phản ứng
101
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
78
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
85
Thể lực
98
Quyết đoán
86
Nhảy
84
Bình tĩnh
98
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
24
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2015~ |
Manchester City
|
|
| 2015~2025 |
Manchester City
|
|
| 2014~2015 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2012~2012 |
Chelsea
|
|
| 2012~2013 |
Werder Bremen
|
|
| 2012~2014 |
Chelsea
|
|
| 2009~2012 |
RC Genk
|
|
| 2008~2012 |
RC Genk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé